专案经理

专案经理
zhuānànjīng
chuyên án kinh lý

quản lý dự án; giám đốc dự án

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quản lý dự án; giám đốc dự án

    • Anh ấy là một quản lý dự án.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.