专制主义

专制主义
zhuānzhìzhǔ
chuyên chế chủ nghĩa

chủ nghĩa chuyên chế; chế độ độc tài

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa chuyên chế; chế độ độc tài

    • Anh ấy phản đối chủ nghĩa chuyên chế.

  2. danh từ

    chủ nghĩa chuyên chế; chế độ độc tài

    • Chủ nghĩa chuyên chế là một loại chế độ chính trị.

  3. danh từ

    chế độ quân chủ; quân chủ chính thể

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.