Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
/
专制主义
专制主义
chuyên chế chủ nghĩa
chủ nghĩa chuyên chế; chế độ độc tài
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nghĩa chuyên chế; chế độ độc tài
- 。
Anh ấy phản đối chủ nghĩa chuyên chế.
- 貳名danh từ
chủ nghĩa chuyên chế; chế độ độc tài
- 。
Chủ nghĩa chuyên chế là một loại chế độ chính trị.
- 參名danh từ
chế độ quân chủ; quân chủ chính thể
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ专制主义
Phồn thể專制主義
chuyên chế chủ nghĩa
chủ nghĩa chuyên chế; chế độ độc tài
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nghĩa chuyên chế; chế độ độc tài
- 。
Anh ấy phản đối chủ nghĩa chuyên chế.
- 貳名danh từ
chủ nghĩa chuyên chế; chế độ độc tài
- 。
Chủ nghĩa chuyên chế là một loại chế độ chính trị.
- 參名danh từ
chế độ quân chủ; quân chủ chính thể
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.