专利药品

专利药品
zhuānyàopǐn
chuyên lợi dược phẩm

thuốc có bằng sáng chế; dược phẩm độc quyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc có bằng sáng chế; dược phẩm độc quyền

    • Loại thuốc độc quyền này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.