丑化

丑化
chǒuhuà
sửu hoá

vu khống; phỉ báng; bôi nhọ

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vu khống; phỉ báng; bôi nhọ

    • Đừng bôi nhọ người khác.

  2. động từ

    phỉ báng; vu khống; bôi nhọ

  3. bôi nhọ; xấu hóa (hình ảnh của ai)

  4. động từ

    vu khống; bôi nhọ

  5. động từ

    phỉ báng; bôi nhọ; vu khống

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sửu(bàn tay co quắp (tượng hình), chi thứ hai)HỘI Ý

Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.