与日俱增
与日俱增
dữ nhật câu tăng
tăng lên từng ngày; ngày càng nhiều [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tăng lên từng ngày; ngày càng nhiều [thành ngữ]
- 。
Kinh nghiệm của anh ấy tăng lên từng ngày.
- 貳动động từ
tăng lên từng ngày; ngày càng nhiều [thành ngữ]
Đang tải…
与日俱增
Phồn thể與日俱增
dữ nhật câu tăng
tăng lên từng ngày; ngày càng nhiều [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tăng lên từng ngày; ngày càng nhiều [thành ngữ]
- 。
Kinh nghiệm của anh ấy tăng lên từng ngày.
- 貳动động từ
tăng lên từng ngày; ngày càng nhiều [thành ngữ]
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.