挺好
挺好
đĩnh hảo
Tuyệt vời; tốt quá rồi
HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
Tuyệt vời; tốt quá rồi
- 。
Ý tưởng này rất hay.
Đang tải…
挺好
Phồn thể挺
đĩnh hảo
Tuyệt vời; tốt quá rồi
HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
Tuyệt vời; tốt quá rồi
- 。
Ý tưởng này rất hay.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.