Tới nội dung chính

挺好

挺好
tǐnghǎo
đĩnh hảo

Tuyệt vời; tốt quá rồi

HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    Tuyệt vời; tốt quá rồi

    • 。

      Ý tưởng này rất hay.

挺
tǐng
đĩnh
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu