不赖

不赖
lài
bất lại

không tệ; khá tốt

3 nghĩa#5957
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không tệ; khá tốt

    好;不错;满意hǎo; búcuò; mǎnyì

    • Ý này không tồi.

  2. tính từ

    không tệ; khá được

    不坏;还可以;相当好bù huài; háishi kěyǐ; xiāngdāng hǎo

  3. tính từ

    (khẩu) không tệ; khá đấy

    相当不错;很好xiāngdāng búcuò; hěn hǎo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.