- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không tệ; khá tốt
không tệ; khá tốt
中好;不错;满意hǎo; búcuò; mǎnyì
Ý này không tồi.
không tệ; khá được
中不坏;还可以;相当好bù huài; háishi kěyǐ; xiāngdāng hǎo
(khẩu) không tệ; khá đấy
中相当不错;很好xiāngdāng búcuò; hěn hǎo
không tệ; khá tốt
không tệ; khá tốt
中好;不错;满意hǎo; búcuò; mǎnyì
Ý này không tồi.
không tệ; khá được
中不坏;还可以;相当好bù huài; háishi kěyǐ; xiāngdāng hǎo
(khẩu) không tệ; khá đấy
中相当不错;很好xiāngdāng búcuò; hěn hǎo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.