不解

不解
jiě
bất giải

không hiểu; khó hiểu; không thể giải thích được

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#29177
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không hiểu; khó hiểu; không thể giải thích được

    • Tôi không hiểu anh ấy.

  2. động từ

    không hiểu; thắc mắc; băn khoăn

    • Tôi không hiểu chuyện này.

  3. tính từ

    không thể giải; không hiểu; khó hiểu

    • Vấn đề này khiến tôi khó hiểu.

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.