Tới nội dung chính

厚脸皮

厚脸皮
hòuliǎnpí
hậu kiểm bì

mặt dày; trơ trẽn; không biết xấu hổ

5 nghĩa#38543
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mặt dày; trơ trẽn; không biết xấu hổ

    • 。

      Anh ta đúng là một kẻ mặt dày.

  2. 貳形tính từ

    không biết xấu hổ; trơ tráo; vô sỉ

    • 。

      Anh ấy là một người mặt dày.

  3. 參形tính từ

    mặt dày; trơ trẽn

  4. 肆名danh từ

    mặt dày; dày mặt mày

    • 。

      Anh ta đúng là một kẻ mặt dày.

  5. 伍形tính từ

    dày mặt; không biết xấu hổ

厚
hòu
hậu
BỘ THỦ⼚
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu