Tới nội dung chính

不耐烦

不耐烦
bùnàifán
bất nại phiền

mất kiên nhẫn; bực bội; khó chịu

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#16457
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mất kiên nhẫn; bực bội; khó chịu

    • 。

      Anh ấy trông có vẻ hơi thiếu kiên nhẫn.

  2. 貳形tính từ

    mất kiên nhẫn; bực bội; thiếu kiên nhẫn

    • 。

      Anh ấy trông có vẻ hơi mất kiên nhẫn.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu