- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không hay không biết; bất tri bất giác [thành ngữ]
không hay không biết; bất tri bất giác [thành ngữ]
中没有意识到;在不知道的情况下发生méiyǒu yìshí dào;zài bù zhīdào de qíngkuàng xià fāshēng
Anh ấy đã ngủ thiếp đi lúc nào không hay.
không hay không biết; bất tri bất giác [thành ngữ]
không hay không biết; bất tri bất giác [thành ngữ]
中没有意识到;在不知道的情况下发生méiyǒu yìshí dào;zài bù zhīdào de qíngkuàng xià fāshēng
Anh ấy đã ngủ thiếp đi lúc nào không hay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.