Tới nội dung chính

有意识

有意识
yǒuyìshí
hữu ý thức

có ý thức; có chủ ý

1 nghĩa#26207
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    có ý thức; có chủ ý

    • 。

      Anh ấy là một người có ý thức.

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu