不曾
不曾
bất từng
chưa từng; chưa bao giờ
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7172
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
chưa từng; chưa bao giờ
中从来没有;未曾发生过cónglái méiyǒu;wèi céng fāshēng guò
- 。
Tôi chưa từng đến đó.
Đang tải…
不曾
Phồn thể不
bất từng
chưa từng; chưa bao giờ
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7172
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
chưa từng; chưa bao giờ
中从来没有;未曾发生过cónglái méiyǒu;wèi céng fāshēng guò
- 。
Tôi chưa từng đến đó.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.