不详

不详
xiáng
bất tường

không rõ; chưa biết rõ

2 nghĩa#30497
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không rõ; chưa biết rõ

    • Tình hình cụ thể không rõ.

  2. tính từ

    không rõ; chưa biết rõ

    • Nguyên nhân không rõ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.