不承认主义

不承认主义
chéngrènzhǔ
bất thừa nhận chủ nghĩa

chính sách không công nhận; chủ nghĩa bất thừa nhận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính sách không công nhận; chủ nghĩa bất thừa nhận

    • Chủ nghĩa không công nhận là một chính sách trong quan hệ quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.