不成文法

不成文法
chéngwén
bất thành văn pháp

luật bất thành văn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luật bất thành văn

    • Luật bất thành văn là quy tắc xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.