Tới nội dung chính

不怎么

不怎么
bùzěnme
bất chẩm ma

không lắm; không mấy

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#4012
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    không lắm; không mấy

    中不太;没有很bù tài、méiyǒu hěn

    • 。

      Gần đây tôi không bận lắm.

  2. 貳副trạng từ

    không mấy; không đến nỗi

    中不太;没有很bù tài; méiyǒu hěn

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu