- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không lắm; không mấy
không lắm; không mấy
中不太;没有很bù tài、méiyǒu hěn
Gần đây tôi không bận lắm.
không mấy; không đến nỗi
中不太;没有很bù tài; méiyǒu hěn
không lắm; không mấy
không lắm; không mấy
中不太;没有很bù tài、méiyǒu hěn
Gần đây tôi không bận lắm.
không mấy; không đến nỗi
中不太;没有很bù tài; méiyǒu hěn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.