不得要领

不得要领
yàolǐng
bất đắc yếu lãnh

không nắm được trọng tâm; không hiểu được yếu lĩnh [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không nắm được trọng tâm; không hiểu được yếu lĩnh [thành ngữ]

    • Anh ấy không nắm được điểm chính nên đã không vượt qua kỳ thi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.