Tới nội dung chính

不差

不差
bùchā
bất sai

không thiếu; không kém

1 nghĩa#18232
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    không thiếu; không kém

    • 。

      Anh ấy không kém chút nào.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu