不差
不差
bất sai
không thiếu; không kém
1 nghĩa#18232
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
không thiếu; không kém
- 。
Anh ấy không kém chút nào.
不差
bất sai
không tệ; khá ổn
2 nghĩa#18232
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tệ; khá ổn
- 。
Ý này không tệ.
- 貳形tính từ
gần đúng; tạm được; không tệ lắm
- 。
Tiếng Trung của anh ấy nói không tệ.
Đang tải…
不差
Phồn thể不
bất sai
không thiếu; không kém
1 nghĩa#18232
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
không thiếu; không kém
- 。
Anh ấy không kém chút nào.
不差
Phồn thể不
bất sai
không tệ; khá ổn
2 nghĩa#18232
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tệ; khá ổn
- 。
Ý này không tệ.
- 貳形tính từ
gần đúng; tạm được; không tệ lắm
- 。
Tiếng Trung của anh ấy nói không tệ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.