不定方程

不定方程
dìngfāngchéng
bất định phương trình

phương trình bất định (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương trình bất định (toán học)

    • Phương trình bất định có nhiều nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.