不安其室

不安其室
ānshì
bất an kỳ thất

(của phụ nữ có chồng) không an phận trong gia đình; ngoại tình [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (của phụ nữ có chồng) không an phận trong gia đình; ngoại tình [thành ngữ]

    • Cô ấy không chung thủy và đã rời bỏ chồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.