不可解

不可解
jiě
bất khả giải

không thể giải được; khó hiểu; bí ẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể giải được; khó hiểu; bí ẩn

    • Vấn đề này không thể giải quyết được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.