不可抗力

不可抗力
kàng
bất khả kháng lực

bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh…)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh…)

    • Đây là bất khả kháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.