- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh…)
bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh…)
Đây là bất khả kháng.
bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh…)
bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh…)
Đây là bất khả kháng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.