- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không phân thắng bại; bất phân thắng phụ [thành ngữ]
không phân thắng bại; bất phân thắng phụ [thành ngữ]
Hai người họ bất phân thắng bại.
không phân thắng bại; hòa nhau; bất phân thắng phụ
Trận đấu này bất phân thắng bại.
không phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
Trận đấu này bất phân thắng bại.
không phân thắng bại; hòa nhau
không phân thắng bại; bất phân thắng phụ [thành ngữ]
không phân thắng bại; bất phân thắng phụ [thành ngữ]
Hai người họ bất phân thắng bại.
không phân thắng bại; hòa nhau; bất phân thắng phụ
Trận đấu này bất phân thắng bại.
không phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
Trận đấu này bất phân thắng bại.
không phân thắng bại; hòa nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.