不冻港口

不冻港口
dònggǎngkǒu
bất đông cảng khẩu

cảng không đóng băng; cảng nước ấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảng không đóng băng; cảng nước ấm

    • Vladivostok là một cảng không đóng băng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.