Tới nội dung chính

不但

不但
bùdàn
bất đãn

không chỉ (… mà còn …)

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#7480
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹连liên từ

    không chỉ (… mà còn …)

    中不仅仅;还;表示不止一个方面búyǐnjǐng; háishi; biǎoshì búzhǐ yīgè fāngmiàn

    • ,。

      Anh ấy không những biết nói tiếng Trung, mà còn biết nói tiếng Anh.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu