- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không chỉ; không phải chỉ
không chỉ; không phải chỉ
中表示不止一个方面或不止一个原因、不只是。biǎoshì búzhǐ yīgè fāngmiàn huò búzhǐ yīgè yuányīn、búzhǐshì。
Anh ấy không chỉ là giáo viên của tôi.
không chỉ; không phải chỉ
không chỉ; không phải chỉ
中表示不止一个方面或不止一个原因、不只是。biǎoshì búzhǐ yīgè fāngmiàn huò búzhǐ yīgè yuányīn、búzhǐshì。
Anh ấy không chỉ là giáo viên của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.