不光

不光
guāng
bất quang

không chỉ; không phải chỉ

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#8814
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. liên từ

    không chỉ; không phải chỉ

    不仅仅、不只是的意思,表示除了这个以外还有别的búyǐnjǐng、búzhǐshì de yìsi, biǎoshì chúle zhège yǐwài háiyǒu biéde

    • Anh ấy không những biết nói tiếng Trung, mà còn biết nói tiếng Anh.

  2. liên từ

    không chỉ; không phải chỉ một mình

    不仅、不只búyǐn、búzhǐ

    • Anh ấy không chỉ nói được tiếng Trung mà còn nói được tiếng Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.