- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không chỉ; không chỉ là
không chỉ; không chỉ là
中不但、不只是、还有其他方面búdàn、búzhǐshì、háiyǒu qítā fāngmiàn
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Trung mà còn nói được tiếng Anh.
không chỉ (... mà còn ...)
中表示不止一个方面,后面常跟'而且'、'还'等词biǎoshì búzhǐ yīgè fāngmiàn, hòumiàn chángcháng gēn 'érqiě'、'háishi' děng cí
không chỉ; không chỉ là
không chỉ; không chỉ là
中不但、不只是、还有其他方面búdàn、búzhǐshì、háiyǒu qítā fāngmiàn
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Trung mà còn nói được tiếng Anh.
không chỉ (... mà còn ...)
中表示不止一个方面,后面常跟'而且'、'还'等词biǎoshì búzhǐ yīgè fāngmiàn, hòumiàn chángcháng gēn 'érqiě'、'háishi' děng cí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.