不仅
不仅
bất cận
không chỉ; không chỉ là
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2488
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹连liên từ
không chỉ; không chỉ là
中不但、不只是、还有其他方面búdàn、búzhǐshì、háiyǒu qítā fāngmiàn
- ,。
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Trung mà còn nói được tiếng Anh.
- 貳连liên từ
không chỉ (... mà còn ...)
中表示不止一个方面,后面常跟'而且'、'还'等词biǎoshì búzhǐ yīgè fāngmiàn, hòumiàn chángcháng gēn 'érqiě'、'háishi' děng cí
Đang tải…
不仅
Phồn thể不僅
bất cận
không chỉ; không chỉ là
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2488
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹连liên từ
không chỉ; không chỉ là
中不但、不只是、还有其他方面búdàn、búzhǐshì、háiyǒu qítā fāngmiàn
- ,。
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Trung mà còn nói được tiếng Anh.
- 貳连liên từ
không chỉ (... mà còn ...)
中表示不止一个方面,后面常跟'而且'、'还'等词biǎoshì búzhǐ yīgè fāngmiàn, hòumiàn chángcháng gēn 'érqiě'、'háishi' děng cí
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.