Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下颌下腺
下颌下腺
hạ hàm hạ tuyến
tuyến nước bọt dưới hàm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuyến nước bọt dưới hàm
- 。
Tuyến dưới hàm là một trong các tuyến nước bọt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 泉tuyền(suối, nguồn nước)HÌNH THANH
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
下颌下腺
Phồn thể下頜下腺
hạ hàm hạ tuyến
tuyến nước bọt dưới hàm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuyến nước bọt dưới hàm
- 。
Tuyến dưới hàm là một trong các tuyến nước bọt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.