Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下议院议员
下议院议员
hạ nghị viện nghị viên
Nghị viên Hạ viện; Hạ nghị sĩ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Nghị viên Hạ viện; Hạ nghị sĩ
- 。
Anh ấy là nghị sĩ Hạ viện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 義nghĩa(đạo lý, điều đúng đắn)HÌNH THANH
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
下议院议员
Phồn thể下議院議員
hạ nghị viện nghị viên
Nghị viên Hạ viện; Hạ nghị sĩ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Nghị viên Hạ viện; Hạ nghị sĩ
- 。
Anh ấy là nghị sĩ Hạ viện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 義nghĩa(đạo lý, điều đúng đắn)HÌNH THANH
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.