下蛋

下蛋
xiàdàn
hạ đản

đẻ trứng

1 nghĩa#37593
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đẻ trứng

    • Gà mái biết đẻ trứng.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.