母鸡
母鸡
mẫu kê
gà mái
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#20127
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
gà mái
- 。
Con gà mái này rất đẹp.
- 貳叹thán từ
(lóng, hài hước) không biết (bắt chước âm tiếng Quảng Đông "m4 zi1")
- !。
Không biết! Tôi không biết.
Đang tải…
母鸡
Phồn thể母雞
mẫu kê
gà mái
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#20127
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
gà mái
- 。
Con gà mái này rất đẹp.
- 貳叹thán từ
(lóng, hài hước) không biết (bắt chước âm tiếng Quảng Đông "m4 zi1")
- !。
Không biết! Tôi không biết.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.