Tới nội dung chính

母鸡

母鸡
mǔjī
mẫu kê

gà mái

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#20127
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gà mái

    • 。

      Con gà mái này rất đẹp.

  2. 貳叹thán từ

    (lóng, hài hước) không biết (bắt chước âm tiếng Quảng Đông "m4 zi1")

    • !。

      Không biết! Tôi không biết.

母
mǔ
mẫu
BỘ THỦ⽏
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu