Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下脚料
下脚料
hạ cước liệu
phế liệu; vật liệu thừa (từ quá trình sản xuất)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phế liệu; vật liệu thừa (từ quá trình sản xuất)
- 。
Những phế liệu này có thể được tái chế.
- 貳名danh từ
phế liệu; vụn thừa; đầu mẩu thừa
- 參名danh từ
phế liệu; vụn thừa; đầu mẩu thừa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)HỘI Ý
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)HÌNH THANH
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
下脚料
Phồn thể下腳料
hạ cước liệu
phế liệu; vật liệu thừa (từ quá trình sản xuất)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phế liệu; vật liệu thừa (từ quá trình sản xuất)
- 。
Những phế liệu này có thể được tái chế.
- 貳名danh từ
phế liệu; vụn thừa; đầu mẩu thừa
- 參名danh từ
phế liệu; vụn thừa; đầu mẩu thừa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)HỘI Ý
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)HÌNH THANH
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.