Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下寒武统
下寒武统
hạ hàn võ thống
tầng Cambri hạ (địa tầng địa chất từ khoảng 530 triệu năm trước)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
tầng Cambri hạ (địa tầng địa chất từ khoảng 530 triệu năm trước)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下寒武统
Phồn thể下寒武統
hạ hàn võ thống
tầng Cambri hạ (địa tầng địa chất từ khoảng 530 triệu năm trước)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
tầng Cambri hạ (địa tầng địa chất từ khoảng 530 triệu năm trước)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.