Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下定决心
下定决心
hạ định quyết tâm
quyết tâm; ra quyết định dứt khoát
1 nghĩa#10270
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
quyết tâm; ra quyết định dứt khoát
中坚定地决定做某事,不再改变主意jiāndìng de juédìng zuò mǒushì, búzài gǎibiàn zhǔyì
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
LIÊN QUAN
下定决心
Phồn thể下定決心
hạ định quyết tâm
quyết tâm; ra quyết định dứt khoát
1 nghĩa#10270
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
quyết tâm; ra quyết định dứt khoát
中坚定地决定做某事,不再改变主意jiāndìng de juédìng zuò mǒushì, búzài gǎibiàn zhǔyì
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.