Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下回
下回
hạ hồi
kỳ sau; hồi sau; lần sau
2 nghĩa#16824
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
kỳ sau; hồi sau; lần sau
- 貳
lần sau; hồi sau
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
下回
Phồn thể下
hạ hồi
kỳ sau; hồi sau; lần sau
2 nghĩa#16824
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
kỳ sau; hồi sau; lần sau
- 貳
lần sau; hồi sau
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.