Tới nội dung chính

下回

下回
xiàhuí
hạ hồi

kỳ sau; hồi sau; lần sau

2 nghĩa#16824
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    kỳ sau; hồi sau; lần sau

  2. 貳

    lần sau; hồi sau

下
xià
hạ
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu