上回

上回
shànghuí
thượng hồi

lần trước; lần trước đó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lần trước; lần trước đó

    • Chúng ta đã gặp nhau lần trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.