Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下半年
下半年
hạ bán niên
nửa cuối năm; nửa năm sau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
nửa cuối năm; nửa năm sau
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下半年
Phồn thể下
hạ bán niên
nửa cuối năm; nửa năm sau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
nửa cuối năm; nửa năm sau
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.