Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下个月
下个月
hạ cá nguyệt
tháng sau; tháng tới
HSK 4 (3.0)1 nghĩa#9077
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tháng sau; tháng tới
中现在以后的第一个月xiànzài yǐhòu de dì yī ge yuè
- 。
Tháng tới tôi về Trung Quốc.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Đó là chuyện tháng sau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
下个月
Phồn thể下個月
hạ cá nguyệt
tháng sau; tháng tới
HSK 4 (3.0)1 nghĩa#9077
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tháng sau; tháng tới
中现在以后的第一个月xiànzài yǐhòu de dì yī ge yuè
- 。
Tháng tới tôi về Trung Quốc.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Đó là chuyện tháng sau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.