上个月

上个月
shàngyuè
thượng cá nguyệt

tháng trước

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#8155
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tháng trước

    前面的一个月;过去的那个月qiánmiàn de yī gè yuè;guòqù de nàge yuè

    • Tháng trước tôi đã đi Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.