Tới nội dung chính

上色

上色
shàngsè
thượng sắc

hàng chất lượng cao; thượng phẩm

2 nghĩa#40712
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hàng chất lượng cao; thượng phẩm

    • 。

      Bộ quần áo này có màu sắc rất đẹp.

  2. 貳形tính từ

    hạng nhất; loại tốt nhất; thượng hạng

    • 。

      Bộ quần áo này là hàng cao cấp.

上
shǎng
thượng
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu