Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上班时间
上班时间
thượng ban thời gian
giờ làm việc; giờ hành chính
1 nghĩa#41079
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
giờ làm việc; giờ hành chính
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ上班时间
Phồn thể上班時間
thượng ban thời gian
giờ làm việc; giờ hành chính
1 nghĩa#41079
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
giờ làm việc; giờ hành chính
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.