Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上流社会
上流社会
thượng lưu xã hội
tầng lớp thượng lưu; xã hội thượng lưu
2 nghĩa#23971
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tầng lớp thượng lưu; xã hội thượng lưu
- 。
Anh ấy sinh ra trong giới thượng lưu.
- 貳名danh từ
thượng lưu; tầng lớp trên; thượng nguồn (dòng sông)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
上流社会
Phồn thể上流社會
thượng lưu xã hội
tầng lớp thượng lưu; xã hội thượng lưu
2 nghĩa#23971
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tầng lớp thượng lưu; xã hội thượng lưu
- 。
Anh ấy sinh ra trong giới thượng lưu.
- 貳名danh từ
thượng lưu; tầng lớp trên; thượng nguồn (dòng sông)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.