Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
上有老下有小
trên có cha mẹ già, dưới có con thơ (gánh nặng gia đình) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
trên có cha mẹ già, dưới có con thơ (gánh nặng gia đình) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy có người già trên, người trẻ dưới, áp lực cuộc sống rất lớn.
- 貳形tính từ
trên có cha mẹ già, dưới có con nhỏ (gánh nặng gia đình cả hai đầu)
- ,。
Anh ấy phải chăm sóc cả cha mẹ già và con cái, cuộc sống rất khó khăn.
- 參形tính từ
trên có cha mẹ già, dưới có con nhỏ; thế hệ kẹp giữa
- ,。
Anh ấy là người thuộc thế hệ sandwich, áp lực cuộc sống rất lớn.
解字
GIẢI TỰtrên có cha mẹ già, dưới có con thơ (gánh nặng gia đình) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
trên có cha mẹ già, dưới có con thơ (gánh nặng gia đình) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy có người già trên, người trẻ dưới, áp lực cuộc sống rất lớn.
- 貳形tính từ
trên có cha mẹ già, dưới có con nhỏ (gánh nặng gia đình cả hai đầu)
- ,。
Anh ấy phải chăm sóc cả cha mẹ già và con cái, cuộc sống rất khó khăn.
- 參形tính từ
trên có cha mẹ già, dưới có con nhỏ; thế hệ kẹp giữa
- ,。
Anh ấy là người thuộc thế hệ sandwich, áp lực cuộc sống rất lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.