Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
上方宝剑
thanh bảo kiếm thượng phương (trao cho người mang toàn quyền hành động thay vua)
NGHĨA
- 壹名danh từ
thanh bảo kiếm thượng phương (trao cho người mang toàn quyền hành động thay vua)
- ,。
Anh ấy cầm thượng phương bảo kiếm, không ai dám cản.
- 貳名danh từ
bảo kiếm thượng phương (quyền hành tối cao được ban để xử lý mọi việc) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy có thượng phương bảo kiếm, có thể chém trước tấu sau.
解字
GIẢI TỰthanh bảo kiếm thượng phương (trao cho người mang toàn quyền hành động thay vua)
NGHĨA
- 壹名danh từ
thanh bảo kiếm thượng phương (trao cho người mang toàn quyền hành động thay vua)
- ,。
Anh ấy cầm thượng phương bảo kiếm, không ai dám cản.
- 貳名danh từ
bảo kiếm thượng phương (quyền hành tối cao được ban để xử lý mọi việc) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy có thượng phương bảo kiếm, có thể chém trước tấu sau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.