Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上古汉语
上古汉语
thượng cổ hán ngữ
tiếng Hán Thượng Cổ (ngôn ngữ học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Hán Thượng Cổ (ngôn ngữ học)
- 。
Thượng cổ Hán ngữ là một loại ngôn ngữ cổ xưa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ上古汉语
Phồn thể上古漢語
thượng cổ hán ngữ
tiếng Hán Thượng Cổ (ngôn ngữ học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Hán Thượng Cổ (ngôn ngữ học)
- 。
Thượng cổ Hán ngữ là một loại ngôn ngữ cổ xưa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.