Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上厕所
上厕所
Phồn thể上廁所
thượng xí sở
đi vệ sinh; đi tiểu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
đi vệ sinh; đi tiểu
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đi vệ sinh; đi tiểu
đi vệ sinh; đi tiểu
đi vệ sinh; đi tiểu
đi vệ sinh; đi tiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.