Tới nội dung chính

上午

上午
shàngwǔ
thượng ngọ

buổi sáng; sáng (trước trưa)

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#4273
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    buổi sáng; sáng (trước trưa)

    中一天中从早上到中午的时间yī tiān zhōng cóng zǎoshang dào zhōngwǔ de shíjiān

    • 。

      Buổi sáng tôi đi học.

    • 。

      Buổi sáng cô ấy ở nhà đọc sách.

上
shǎng
thượng
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu