Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三酸甘油酯
三酸甘油酯
tam toan cam dầu chỉ
chất triglyceride; chất béo trung tính (triglyceride)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất triglyceride; chất béo trung tính (triglyceride)
- 。
Triglyceride là một loại chất béo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))HÌNH THANH
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
三酸甘油酯
Phồn thể三
tam toan cam dầu chỉ
chất triglyceride; chất béo trung tính (triglyceride)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất triglyceride; chất béo trung tính (triglyceride)
- 。
Triglyceride là một loại chất béo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))HÌNH THANH
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.